Kaori Dict

ロマンチック

romanchikku

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.lãng mạn
  1. tính từ đuôi な

    1.romantic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rất lãng mạn!

  • That's very romantic!

  • It's very romantic!

  • Tom is romantic, isn't he?

  • I found the film romantic.

  • Girls are more romantic than boys.

  • The Nara lights and flowers festival was very romantic!

  • Girls are more romantic than boys.

  • Italian is a very romantic language.

  • It's the perfect place for a romantic dinner.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ロマンチック — lãng mạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict