Kaori Dict

本文

ほんぶん

honbun

N1

Âm Hán-Việt: BẢN VĂN

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 112

Nghĩa

  1. 1.nội dung; đoạn văn; phần chính
  1. danh từ

    1.text (of a book, document, etc.); body (of a letter)

  2. danh từ

    2.this passage; this sentence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There's not so much text in this book.

  • ERROR: No body text!

  • Translate every line of this text.

  • You should treat this information in the main body of the text, not in the notes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本文 (ほんぶん) — nội dung; đoạn văn; phần chính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict