Kaori Dict

人文科学

じんぶんかがく

jinbunkagaku

N2

Âm Hán-Việt: NHÂN VĂN KHOA HỌC

JLPT N2 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.nhân văn
  1. danh từ

    1.humanities; arts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • History is a branch of the humanities.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人文科学 (じんぶんかがく) — nhân văn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict