Kaori Dict

文明

ぶんめい

bunmei

N3

Âm Hán-Việt: VĂN MINH

JLPT N3 · Bài 92

Nghĩa

  1. 1.văn hóa; thời kỳ Bunmei
  1. danh từ

    1.civilization; civilisation; culture

  2. danh từlịch sử

    2.Bunmei era (1469.4.28-1487.7.20)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dầu mỏ đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.

    Oil has played an important part in the progress of civilization.

  • Nếu không có điện thì sẽ không thể có đời sống văn minh của chúng ta.

    If it were not for electricity, our civilized life would be impossible.

  • The nineteenth century was the age of the white man's civilization.

  • Love is the miracle of civilization.

  • Love is the miracle of civilization.

  • We find ourselves in the twilight of our civilization.

  • The progress of civilization is very rapid.

  • The country's civilization has advanced.

  • Look under the skin of a civilized man and you will find a barbarian.

  • The Middle East is the cradle of civilization.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文明 (ぶんめい) — văn hóa; thời kỳ Bunmei | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict