Kaori Dict

文献

ぶんけん

bunken

N2

Âm Hán-Việt: VĂN HIẾN

JLPT N2 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.tài liệu; sách tham khảo; văn bản
  1. danh từ

    1.literature; books (reference); document

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The facts are buried in a few old books.

  • The asterisks mark important references.

  • Specialized libraries collect writings about art.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文献 (ぶんけん) — tài liệu; sách tham khảo; văn bản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict