Kaori Dict

一文

いちもん

ichimon

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT VĂN

Nghĩa

  1. 1.một đồng; một chữ
  1. danh từ

    1.tiny amount of money; a penny; a cent; a farthing

  2. danh từ

    2.one letter; one character

  3. danh từlịch sử

    3.one mon (unit of currency)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A freezing beggar was brought into the hospital for treatment. However, he didn't have even one cent with which to settle the bill.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一文 (いちもん) — một đồng; một chữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict