Kaori Dict

一門

いちもん

ichimon

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT MÔN

Nghĩa

  1. 1.gia tộc; phái; trường phái
  1. danh từ

    1.family; clan; kin

  2. danh từ

    2.sect; school; adherents; followers; disciples

  3. danh từsumo

    3.group of related sumo stables

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一門 (いちもん) — gia tộc; phái; trường phái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict