具象
ぐしょう
gushou
thông dụng
Âm Hán-Việt: CỤ TƯỢNG
意味Nghĩa
- 1.hiện thực hoá; biểu hiện cụ thể
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.concreteness; embodiment; expressing concretely
ぐしょう
gushou
Âm Hán-Việt: CỤ TƯỢNG
1.concreteness; embodiment; expressing concretely