Kaori Dict

具象

ぐしょう

gushou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỤ TƯỢNG

Nghĩa

  1. 1.hiện thực hoá; biểu hiện cụ thể
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.concreteness; embodiment; expressing concretely

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

具象 (ぐしょう) — hiện thực hoá; biểu hiện cụ thể | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict