Kaori Dict

雨具

あまぐ

amagu

N1

Âm Hán-Việt: VŨ CỤ

JLPT N1 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.quần áo mưa
  1. danh từ

    1.rain gear

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you have rain gear with you?

  • He went out prepared for rain.

  • Be sure to bring rain gear.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雨具 (あまぐ) — quần áo mưa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict