Kaori Dict

具体

ぐたい

gutai

N3

Âm Hán-Việt: CỤ THỂ

JLPT N3 · Bài 38

Nghĩa

enconcrete, tangible, materialNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.concreteness; embodiment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn bạn nói cụ thể với tôi.

    I want specific information.

  • What did you see exactly?

  • What are you going to do, specifically?

  • The idea was brought into shape.

  • I want specific information.

  • The project is taking shape.

  • What should I do specifically?

  • Your explanation lacks concreteness.

  • Let's study a specific example.

  • Show me tangible data.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

具体 (ぐたい) — concrete, tangible, material | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict