Kaori Dict

玩具

がんぐ

gangu

N1

Âm Hán-Việt: NGOẠN CỤ

JLPT N1 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.đồ chơi
  1. danh từ

    1.toy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玩具 (がんぐ) — đồ chơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict