Kaori Dict

玩具

おもちゃ

omocha

N4

Âm Hán-Việt: NGOẠN CỤ

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.đồ chơi
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.toy

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.(person or thing treated as a) plaything

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đám trẻ đang chơi với đồ chơi.

    Children are playing with toys.

  • Ở Thái người ta dùng quả dừa để làm đồ ăn, thức uống và đồ chơi.

    In Thailand, people use coconuts for food, drinks and toys.

  • The factory manufactures toys.

  • That toy is made out of wood.

  • Fix my toy.

  • Please fix my toy.

  • This is not a toy!

  • Put away your toys.

  • These toys are suitable for girls.

  • That toy is made of wood.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玩具 (おもちゃ) — đồ chơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict