Kaori Dict

ママ

mama

N4

JLPT N4 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.mẹ; mẹ; bà
  1. danh từthân mật

    1.mom; mommy; mum; mummy; mother; mama; mamma

  2. danh từ

    2.female proprietress (of a bar, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đừng để cửa ngỏ.

    Don't leave the door open.

  • Bạn có đang để cửa sổ mở không ?

    Did you leave the window open?

  • Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết.

    The problem of radioactive waste remains unresolved.

  • Mỗi buổi tối, có nhiều người trên thế giới đi ngủ mà không có gì để ăn.

    Many people around the world go to bed hungry every night.

  • "Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không?" "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."

    "Mom, please can I have a biscuit?" "No, you can't; you shouldn't eat between meals."

  • "Tôi sợ phẫu thuật mắt." "Đây không phải là lúc để nói về chuyện đó đâu. Cứ đà này, bạn có lẽ sẽ bị mù đấy."

    "I'm afraid of having eye surgery." "It's no time to be saying that kind of thing. At this rate, you might lose your vision completely."

  • You've already drunk mummy's milk. Don't cry, please go sleepy-sleep.

  • You'll catch it from Mummy.

  • The town was exactly the same as before.

  • We let our legs do the leading.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ママ — mẹ; mẹ; bà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict