Kaori Dict

説明

せつめい

setsumei

N4

Âm Hán-Việt: THUYẾT MINH

JLPT N4 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.giải thích
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.explanation; exposition; description; account; caption; legend

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái đó khó giải thích đấy.

    That's difficult to explain.

  • Cảm ơn bạn đã giải thích giúp tôi.

    Thanks for your explanation.

  • Tôi không có thời gian giải thích.

    I don't have time to explain.

  • Anh ấy giải thích quá trình xây dựng chiếc thuyền.

    He explained the process of building a boat.

  • Tôi có nghĩa vụ phải giải thích cho bạn.

    I owe you an explanation.

  • Tao không cần phải giải thích chuyện của tao cho mày.

    I don't have to explain myself to you!

  • Tôi không thế nào giải nghĩa cho bạn được.

    It's impossible for me to explain it to you.

  • Bạn có thể tải hướng dẫn sử dụng của bộ trao đổi nhiệt tại đây.

    You can download the instruction manual for the heat exchanger here.

  • Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.

    I don't know how to demonstrate it, since it's too obvious!

  • Lý do vì sao Chúa tha thứ cho những hành động đó của Satan được lý giải trong sách Job của Kinh Thánh.

    Why God allows these sorts of actions by Satan is explained in the Book of Job in the Bible.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

説明 (せつめい) — giải thích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict