Kaori Dict

お金持ち

おかねもち

okanemochi

N4

JLPT N4 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.người giàu
  1. danh từ

    1.rich person; wealthy person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My aunt is none the happier for her great wealth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お金持ち (おかねもち) — người giàu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict