Kaori Dict

プレゼント

purezento

N4

JLPT N4 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.quà tặng
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.present; gift

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đang tìm quà cho mẹ.

    I am looking for a present for my mother.

  • Ông ấy đã tặng tôi một bó hoa làm quà.

    He presented me with a bouquet of flowers.

  • Đây là quà Giáng sinh cho Tom đấy.

    It's Tom's Christmas present.

  • Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật.

    My aunt sent me a birthday present.

  • Tôi muốn tặng quà cho anh ấy nhân dịp sinh nhật.

    I want to give him a present for his birthday.

  • Chị ấy cho tôi một anbum ảnh làm quà sinh nhật.

    She gave me an album as a birthday present.

  • Tôi tặng dì quà sinh nhật.

    My aunt sent me a birthday present.

  • "Đây, quà này" - "Hả, cho tớ à? Cám ơn nhé!"

    "I got you a present, here you go." "What, for me?! Thank you!"

  • Đừng bận tâm làm gì. Tom cũng có tặng quà cho tôi đâu.

    Don't feel bad. Tom didn't give me a present either.

  • Xin đừng tiết lộ với Elizabeth là tôi đã mua cho cô ấy sợi dây chuyền vàng tặng sinh nhật của cô ấy nhé.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

プレゼント — quà tặng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict