Kaori Dict

駐車場

ちゅうしゃじょう

chuushajou

N4

Âm Hán-Việt: TRÚ XA TRƯỜNG

JLPT N4 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.trú xá trường
  1. danh từ

    1.parking lot; car park; carpark; parking garage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The parking lot is free of charge.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駐車場 (ちゅうしゃじょう) — trú xá trường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict