Kaori Dict

返事

へんじ

henji

N4

Âm Hán-Việt: PHẢN SỰ

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.phản hồi; trả lời; đáp
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.reply; answer; response

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đừng quên trả lời thư nhé.

    Remember to answer his letter.

  • Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.

    What Alice, waiting for a reply, was faced with was a sudden howl. It was a resounding noise, sharp as to burst her ear drums, loud as to reach unto the heavens.

  • I hope you will answer me soon.

  • There is no reply.

  • Have you had a reply?

  • Please respond.

  • I'll give you my answer tomorrow.

  • Can't think of an answer?

  • The least you could do is to answer me.

  • He was at a loss for an answer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

返事 (へんじ) — phản hồi; trả lời; đáp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict