Kaori Dict

滑る

すべる

suberu

N4

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.trượt; trượt lăn; trượt ngã; trượt qua
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to slide; to glide; to skate; to ski

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to slip; to skid

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to be slippery

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từtự động từ

    4.to fail (an examination)

  5. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từtự động từ

    5.to lose (a position); to be demoted

  6. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từkhẩu ngữ

    6.to bomb (when telling a joke); to fall flat

  7. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kanago (game)

    7.to slide (move)

    usu. スベる

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I slipped and twisted my ankle.

  • The children were sliding on the ice.

  • Watch your step. The floor is slippery.

  • My tongue slipped.

  • Do you ski?

  • Tom slipped on ice.

  • He slipped on the ice.

  • How well that girl skis!

  • Don't slip on the ice.

  • Be careful. The floor is slippery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滑る (すべる) — trượt; trượt lăn; trượt ngã; trượt qua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict