Kaori Dict

FAX

ファックス

fuakkusu

N4

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.máy fax
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.fax; facsimile

  2. danh từ

    2.fax machine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'd like to fax this to Japan.

  • I need to send a fax.

  • I need to send a fax.

  • What is a fax?

  • I got your fax the other day.

  • Tom is sending a fax.

  • I'd like to send a fax.

  • I have no idea of how to send a fax.

  • I faxed a map to Tom.

  • When was the last time you used a fax machine?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

FAX (ファックス) — máy fax | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict