Kaori Dict

そろそろ

sorosoro

N4

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.đã đến lúc; sớm
  1. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    1.soon; before long; any time now; momentarily

  2. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    2.slowly; quietly; steadily; gradually; gingerly

  3. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    3.already; about time

    used exhortatively or to express impatience

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sắp đến giờ ngủ rồi đó.

    It's time you went to bed.

  • Tôi sắp không chịu được nữa rồi đấy.

    This is about all I can put up with.

  • Tớ xin lỗi vì đã nán lại quá lâu. Tớ sẽ về ngay đây.

    Sorry, I have overstayed. I'll be going now.

  • It's about time.

  • It's about time to sleep.

  • Go to sleep soon.

  • Should we hang up soon?

  • Let's be going now.

  • I'm taking off now.

  • I'd better get to bed soon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

そろそろ — đã đến lúc; sớm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict