Kaori Dict

騒ぐ

さわぐ

sawagu

N4

JLPT N4 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.làm ồn ào
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    1.to make noise; to make racket; to be noisy

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    2.to rustle; to swoosh

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    3.to make merry

  4. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    4.to clamor; to clamour; to make a fuss; to kick up a fuss

  5. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    5.to lose one's cool; to panic; to act flustered

  6. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    6.to feel tense; to be uneasy; to be excited

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He told his children not to make so much noise.

  • Don't be noisy.

  • Don't make noise.

  • Don't make so much noise.

  • Don't make a scene.

  • Don't be noisy in this room.

  • Don't make noise. Keep quiet.

  • Boys, don't make any noise.

  • Don't make such a noise!

  • The boy began to make noise.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

騒ぐ (さわぐ) — làm ồn ào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict