Kaori Dict

市民

しみん

shimin

N4

Âm Hán-Việt: THỊ DÂN

JLPT N4 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.công dân; cư dân
  1. danh từ

    1.citizen (of a country); citizenry

  2. danh từ

    2.citizen (of a city); resident; inhabitant; townspeople

  3. danh từ

    3.bourgeoisie; middle class

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta là người Anh, nhưng anh ta lại sống ở Ấn Độ.

    He's a British citizen, but he lives in India.

  • The new law has deprived the citizens of their liberty.

  • I am a citizen of Chiba, but work in Tokyo.

  • I am a citizen of Sapporo.

  • I'm a citizen of the world.

  • He was deprived of his civil rights.

  • He acquired American citizenship.

  • A good citizen obeys the laws.

  • Citizens are the ultimate sovereigns.

  • The city was alarmed by the earthquake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市民 (しみん) — công dân; cư dân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict