彼女
かのじょ
kanojo
N4
Âm Hán-Việt: BỈ NỮ
意味Nghĩa
- 1.cô ấy; bạn gái
- đại từ
1.she; her
- danh từ
2.girlfriend
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼女が嫁だ。
Cô ấy là cô dâu.
She's a bride.
- 彼女は親切だ。
Cô ấy là một người tốt bụng.
She is kind.
- 彼女は教師だ。
Cô ấy là một giáo viên.
She is a teacher.
- 彼女は濡れた。
Cô ấy đã bị ướt.
She's wet.
- 彼女はやさしい。
Cô ấy là một người tốt bụng.
She is gentle.
- 彼女は弱すぎる。
Cô ấy quá yếu.
She is no match for me.
- 彼女は初心者だ。
Cô ấy là người mới.
She is a beginner.
- 彼女は大学生です。
Cô ấy là sinh viên đại học.
She is a college student.
- 彼女は休暇中です。
Cô ấy đang trong kỳ nghỉ.
She is now on vacation.
- 彼女は家に帰った。
Cô ấy đã về nhà.
She went home.