Kaori Dict

彼女

かのじょ

kanojo

N4

Âm Hán-Việt: BỈ NỮ

JLPT N4 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.cô ấy; bạn gái
  1. đại từ

    1.she; her

  2. danh từ

    2.girlfriend

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy là cô dâu.

    She's a bride.

  • Cô ấy là một người tốt bụng.

    She is kind.

  • Cô ấy là một giáo viên.

    She is a teacher.

  • Cô ấy đã bị ướt.

    She's wet.

  • Cô ấy là một người tốt bụng.

    She is gentle.

  • Cô ấy quá yếu.

    She is no match for me.

  • Cô ấy là người mới.

    She is a beginner.

  • Cô ấy là sinh viên đại học.

    She is a college student.

  • Cô ấy đang trong kỳ nghỉ.

    She is now on vacation.

  • Cô ấy đã về nhà.

    She went home.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彼女 (かのじょ) — cô ấy; bạn gái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict