Kaori Dict

あいだ

aida

N4

Âm Hán-Việt: GIAN

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.giữa; khoảng; thời gian; vì
  1. danh từ

    1.space (between); gap; interval; distance; stretch

  2. danh từphó từ

    2.period of time (during, while); duration; interval

  3. danh từ

    3.between (two parties or things)

  4. danh từ

    4.among (a group)

  5. danh từ

    5.relations (between); relationship

  6. danh từ

    6.midpoint; average; halfway; middle ground

  7. liên từcổ

    7.due to; because of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They don't get along together.

  • He mediated between the two parties.

  • He showed great courage during his illness.

  • He was sitting between Mary and Tom.

  • Tennis is very popular among students.

  • This train runs between Tokyo and Osaka.

  • How long have you lived in Kobe?

  • There was a violent clash of opinions between the two leaders.

  • He has been sick for a long time.

  • I have loved her for a long time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

間 (あいだ) — giữa; khoảng; thời gian; vì | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict