Kaori Dict

承知

しょうち

shouchi

N4

Âm Hán-Việt: THỪA TRI

JLPT N4 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.thừa nhận; đồng ý
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.knowledge; awareness

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.acceptance; consent; assent; agreement; compliance; acknowledgment; acknowledgement

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.forgiving; pardoning; excusing

    usu. in the negative

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All right. I'll accept your offer.

  • We know that all men are mortal.

  • I've known it all along.

  • All right.

  • You're telling me.

  • I know it very well.

  • I know it very well.

  • Everybody knows it.

  • He consented on the spot.

  • I'm aware of that.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

承知 (しょうち) — thừa nhận; đồng ý | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict