Kaori Dict

小知

しょうち

shouchi

Âm Hán-Việt: TIỂU TRI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.superficial knowledge; shallow wisdom

  2. danh từcổ

    2.small fief

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小知 (しょうち) — superficial knowledge; shallow wisdom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict