Kaori Dict

世話女房

せわにょうぼう

sewanyoubou

Âm Hán-Việt: THẾ THOẠI NỮ PHÒNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.perfectly dedicated wife

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世話女房 (せわにょうぼう) — perfectly dedicated wife | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict