乳房
ちぶさ
chibusa
thông dụng
Âm Hán-Việt: NHŨ PHÒNG
Cách đọc khác: にゅうぼう
意味Nghĩa
- danh từ
1.breast; udder
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 乳房にしこりがあります。
I have a lump in my breast.
- 乳房が痛いです。
My breasts are tender.
ちぶさ
chibusa
Âm Hán-Việt: NHŨ PHÒNG
Cách đọc khác: にゅうぼう
1.breast; udder
I have a lump in my breast.
My breasts are tender.