総々
ふさふさ
fusafusa
Cách viết khác: 房々・房房・総総 · Cách đọc khác: フサフサ
意味Nghĩa
- tính từ đuôi なphó từphó từ đi với とdanh từ + するthường viết bằng kanaonomatopoeic or mimetic word
1.in tufts; tufty; bushy; thick; luxuriant
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ふさふさとしたまっすぐな銀髪をしていました。
He had a lot of straight, silvery hair.
- トムの髪の毛はふさふさだ。
Tom's hair is thick.