Kaori Dict

官房長官

かんぼうちょうかん

kanbouchoukan

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUAN PHÒNG TRƯỞNG QUAN

Nghĩa

  1. 1.trưởng phòng quan; bộ trưởng phòng quan
  1. danh từ

    1.Chief Cabinet Secretary (Japan)

  2. danh từ

    2.Chief of Staff (to the President, Prime Minister, etc.); Cabinet Secretary; Executive Secretary

    general term

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

官房長官 (かんぼうちょうかん) — trưởng phòng quan; bộ trưởng phòng quan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict