Kaori Dict

冷静

れいせい

reisei

N3

Âm Hán-Việt: LẠNH TĨNH

JLPT N3 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.lạnh lùng; bình tĩnh; kiên định; thanh thản
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.calmness; composure; coolness; serenity; presence of mind

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cha tôi luôn luôn điềm tĩnh.

    My father is always cool.

  • Bạn nên bình tĩnh hơn một chút.

    You should calm down a little.

  • Điều quan trọng là chúng ta phải xử lý tình huống một cách bình tĩnh.

    The situation calls for our cool judgement.

  • You should act more calmly.

  • Be cool.

  • Keep your hair on!

  • He is cool, isn't he?

  • Don't lose your cool.

  • He is always cool.

  • Just be cool.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷静 (れいせい) — lạnh lùng; bình tĩnh; kiên định; thanh thản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict