Kaori Dict

冷遇

れいぐう

reiguu

thông dụng

Âm Hán-Việt: LẠNH NGỘ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.cold reception; inhospitality

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He smarted under his friend's ill-treatment.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷遇 (れいぐう) — cold reception; inhospitality | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict