Kaori Dict

冷たい

つめたい

tsumetai

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.lạnh (đối tượng); lạnh (tới tay); lạnh lẽo; lạnh lùng
  1. tính từ đuôi い

    1.cold (to the touch); chilly; icy; freezing

  2. tính từ đuôi い

    2.(emotionally) cold; coldhearted; unfeeling; indifferent; unfriendly; distant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sàn nhà có cảm giác mát lạnh.

    The floor feels cold.

  • Vào những ngày nóng nực, không gì tuyệt vời hơn bia lạnh.

    There is nothing like cold beer on a hot day.

  • Muốn uống bia lạnh quá!

    I would love a cold glass of beer.

  • Tôi muốn uống đồ lạnh quá không chịu được.

    I am dying for a cold drink.

  • Tom dội nước vào người để tỉnh ngủ.

    Tom poured cold water over himself to wake himself up.

  • Tom dội nước vào người để tỉnh ngủ.

    Tom poured cold water over himself to wake himself up.

  • My hand's getting too cold.

  • Kate broke his heart by rudely demanding he go away.

  • That's a bit cold.

  • It was cold.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷たい (つめたい) — lạnh (đối tượng); lạnh (tới tay); lạnh lẽo; lạnh lùng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict