Kaori Dict

空冷

くうれい

kuurei

Âm Hán-Việt: KHÔNG LẠNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.air cooling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That's right, that strange sound was the final death scream of the cooling fan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空冷 (くうれい) — air cooling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict