Kaori Dict

冷める

さめる

sameru

N3

JLPT N3 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.làm lạnh; giảm nhiệt; tàn lụi; bình tĩnh
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to cool down; to get cold

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to cool off (excitement, temper, etc.); to subside; to dampen; to fade; to wane

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to be cold (eyes, expression, etc.); to be composed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The soup is not cool.

  • "No, I'm not," replied the Englishman coldly.

  • Your tea's getting cold.

  • The food is getting cold.

  • Your soup's getting cold.

  • The food is getting cold.

  • His love grew cold.

  • The food is getting cold.

  • The pizza got cold.

  • Eat your dinner before it gets cold.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷める (さめる) — làm lạnh; giảm nhiệt; tàn lụi; bình tĩnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict