Kaori Dict

覚める

さめる

sameru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.đánh thức; tỉnh dậy; mất say
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to wake; to wake up

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to wear off (of drunkenness, anaesthesia, etc.); to regain consciousness; to sober up

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to come to one's senses; to be disillusioned

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi tỉnh dậy vào lúc 11 giờ.

    I woke up at eleven.

  • Sáng nay tôi tỉnh giấc vì cơn đau đầu.

    I woke up with a headache this morning.

  • Hôm nay cũng vì tiếng trẻ con khóc mà dậy.

    This morning, I woke up yet again to the sound of crying children.

  • Khi tỉnh giấc, tôi nhận ra là cô ấy ở ngay bên cạnh tôi.

    When I opened my eyes, I realized she was right by my side.

  • The cry roused me from my sleep.

  • The injured person wailed with pain after recovering from the anaesthesia.

  • Are you awake?

  • I'm awake.

  • I awoke from a long dream.

  • I awoke from a dream.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覚める (さめる) — đánh thức; tỉnh dậy; mất say | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict