Kaori Dict

冷える

ひえる

hieru

N4

JLPT N4 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.để lạnh; làm mát
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to grow cold; to get chilly; to cool down

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A cold beer would hit the spot!

  • I became cold.

  • It's cold, isn't it?

  • My feet get cold.

  • Are your feet cold?

  • It's not cold.

  • The food is cold.

  • I was chilled to the bone.

  • It's very cold.

  • The coffee is cold.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷える (ひえる) — để lạnh; làm mát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict