Kaori Dict

冷んやり

ひんやり

hin'yari

Nghĩa

  1. phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic wordthường viết bằng kana

    1.cool; chilly; feeling nice and cold

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cold air revived Tom.

  • The room was gloomy and cold.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷んやり (ひんやり) — cool; chilly; feeling nice and cold | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict