Kaori Dict

冷や

ひや

hiya

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.cold water

  2. danh từviết tắt

    2.cold sake

  3. tiền tốdanh từ + の (bổ nghĩa)

    3.cold; cool; chilled; unheated

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A glass of cold water, please!

  • Near the door, an elaborate metal robot -- a robot designed to keep away intruders, was standing coldly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷や (ひや) — cold water | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict