Kaori Dict

冷やす

ひやす

hiyasu

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 89

Nghĩa

  1. 1.làm lạnh; làm mát; bình tĩnh; sợ hãi
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to cool; to chill; to refrigerate

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to calm down; to cool off; to regain one's composure; to relax

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to be frightened (at); to be scared (of)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I want to chill the wine more.

  • Cool off!

  • Calm down!

  • Calm down.

  • I'd like a chilled one.

  • You should calm yourself.

  • I cooled the patient's head with ice.

  • Chill it on ice.

  • I chilled the champagne with ice.

  • Metal contracts when cooled.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷やす (ひやす) — làm lạnh; làm mát; bình tĩnh; sợ hãi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict