Kaori Dict

若い

わかい

wakai

N5

JLPT N5 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.trẻ; tuổi trẻ
  1. tính từ đuôi い

    1.young; youthful

  2. tính từ đuôi い

    2.immature; green

  3. tính từ đuôi い

    3.low (number); small

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bà ấy trông rất trẻ.

    She looks very young.

  • Hồi còn trẻ tôi cũng từng nghĩ như thế đấy.

    I thought that as well, in my younger days.

  • Thời thanh niên, tôi từng bị ảnh hưởng bởi tư tưởng cánh tả.

  • Bạn mà đổi kiểu tóc sẽ trông trẻ ra đến 10 tuổi.

    If you changed your hairstyle, you would look at least 10 years younger.

  • Anh ta còn quá trẻ để làm công việc đó.

    He is still too young for the job.

  • Nhiều người trẻ thích đi ra ngoài vào buổi tối.

    Most young adults enjoy going out at night.

  • Ở nước đó, có rất nhiều người trẻ đang thất nghiệp.

    Many young people are out of work in the country.

  • Tôi không thể đồng tình với việc các cô gái trẻ đi một mình đến chỗ đó.

    I don't agree to a young lady going there alone.

  • Và cũng trong khoảng thời gian đó, cô ấy căm ghét những người trẻ tuổi một cách đáng sợ.

  • "Is she young?" "Yes, she is."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

若い (わかい) — trẻ; tuổi trẻ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict