Kaori Dict

和諧

わかい

wakai

Âm Hán-Việt: HOÀ HÀI

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.harmonious divorce settlement

  2. danh từcổ

    2.harmony; reconciliation; accord

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和諧 (わかい) — harmonious divorce settlement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict