Kaori Dict

忘れる

わすれる

wasureru

N5

JLPT N5 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.quên; bỏ quên; quên mất
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to forget; to leave carelessly; to be forgetful of; to forget about; to forget (an article)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi quên rồi.

    I forgot.

  • Tôi đã quên điều đó.

    I forgot it.

  • Đừng quên dập lửa.

    Don't forget to put out the fire.

  • Thôi chết, tôi quên mua đậu phụ rồi.

    Ah, I forgot to buy tofu.

  • Tôi đã quên mất số điện thoại của mình.

    I forgot my telephone number.

  • Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi.

    I forget your telephone number.

  • Đừng quên mang theo ô.

    Don't forget to take an umbrella.

  • Tôi quên mất hôm nay có buổi học.

    I completely forgot that there was class today!

  • Tôi đã ghi chú lại tên anh ấy để không quên.

    I wrote his name down for fear I should forget it.

  • Tom nói là anh ấy có cảm giác mình đã quên một thứ gì đó.

    Tom said he thought he had forgotten something.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忘れる (わすれる) — quên; bỏ quên; quên mất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict