Kaori Dict

ラジオカセ

rajiokase

N5

JLPT N5 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.máy nghe nhạc casset
  1. 1.radio cassette player

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ラジオカセ — máy nghe nhạc casset | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict