Kaori Dict

料理

りょうり

ryouri

N5

Âm Hán-Việt: LIỆU LÝ

JLPT N5 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.nấu ăn; món ăn; ẩm thực
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.cooking; cookery; cuisine; food; dish

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.dealing with (skillfully); handling (well); managing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi đối phương bằng nhiều loại combo khác nhau.

    Good points: The pleasure of disposing of enemies with a variety of combos.

  • Anh ta đã làm gỏi đối thủ của mình.

    He easily licked his opponent.

  • Bạn có giỏi nấu ăn không?

    Are you good at cooking?

  • Bạn giỏi nấu ăn nhỉ.

    You are a good cook.

  • Cô ấy giỏi nấu ăn.

    She cooks well.

  • Bạn đang nấu gì thế?

    What are you cooking?

  • Tôi rất thích món ăn Hàn Quốc.

    I love Korean food.

  • Tom không biết nấu ăn đâu.

    Tom can't cook.

  • Nghe nói anh ta nấu ăn khá ngon.

    It is said that she is a good cook.

  • Tôi muốn ăn một ít đồ ăn không cay của Hàn Quốc.

    I want to eat some Korean food that isn't hot and spicy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

料理 (りょうり) — nấu ăn; món ăn; ẩm thực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict