Kaori Dict

分かる

わかる

wakaru

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.hiểu; biết; hiểu rõ; biết được
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    1.to understand; to comprehend; to grasp; to see; to get; to follow

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    2.to become clear; to be known; to be discovered; to be realized (realised); to be found out; to make sense

  3. thán từ

    3.I know!; I think so too!

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hiểu rồi!

    Got it!

  • Tôi không hiểu.

    Beats me.

  • Tôi không hiểu.

    I don't know.

  • Tôi hiểu mà, tôi hiểu mà.

    I know what you mean.

  • Tôi có thể tự giải được.

    I quite appreciate it.

  • Trông quả biết cây.

    A tree is known by its fruit.

  • Bạn có biết đây là chữ của ai không?

    Do you know whose handwriting this is?

  • Tôi biết là nó khó.

    I know that it's difficult.

  • Trông quả biết cây.

    A tree is known by its fruit.

  • Bạn đã thực sự hiểu hết chưa?

    Are you sure you got it right?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分かる (わかる) — hiểu; biết; hiểu rõ; biết được | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict