Kaori Dict

リッパー

rippaa

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.điêu khắc; cắt lỗ
  1. danh từ

    1.seam ripper

  2. danh từ

    2.ripper (bulldozer attachment)

  3. danh từcomputing

    3.ripper (software)

  4. danh từ

    4.rip saw (machine); straight-line rip saw

    usu. リッパ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He bore himself well.

  • He became a handsome young man.

  • He is what you call a fine gentleman.

  • I want to become a handsome adult.

  • He made a fine job of it.

  • All of you did good work.

  • That is a fine excuse.

  • He grew up to be a fine youth.

  • There is a fine park near my house.

  • He is doing well in his college work.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

リッパー — điêu khắc; cắt lỗ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict