Kaori Dict

わたし

watashi

N5

Âm Hán-Việt:

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.tôi
  1. đại từ

    1.I; me

    slightly formal or feminine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bắn mũi tên trúng đích.

    I hit the mark with the arrow.

  • Bố tôi là một người ít nói.

    My father is a man of few words.

  • Anh tôi đã trở thành một kỹ sư.

    My brother became an engineer.

  • Tôi không biết gì chuyện bếp núc.

    I'm all thumbs in the kitchen.

  • Tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ.

    I met an old friend by chance.

  • Lời cầu nguyện của tôi đã được đáp lại.

    My prayers were answered.

  • Tôi đã gọi pizza qua điện thoại.

    I ordered a pizza on the phone.

  • Tôi đang gánh vác một sứ mệnh trọng đại.

    I am charged with an important mission.

  • Tôi đã tổ chức đám cưới vào tháng trước.

    I held a wedding ceremony last month.

  • Năm sau tôi dự định sẽ đi du học.

    I intend to study abroad next year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

私 (わたし) — tôi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict