Kaori Dict

ろく

roku

N5

Âm Hán-Việt: LỤC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.sáu; sáu; sáu
  1. số từ

    1.six; 6

    陸 is used in legal documents

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã về nhà lúc 6 giờ.

    He got home at six.

  • Anh ta quay trở lại vào lúc 6 giờ.

    He returned at six.

  • Tôi dậy vào lúc sáu rưỡi.

    I get up at 6:30.

  • Sắp 6 giờ rồi.

    It's almost six o'clock.

  • Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.

    One, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten.

  • I get up at six every morning.

  • It is never too late to learn.

  • I'm sixteen.

  • I'll be back by six o'clock.

  • I'll be back at six.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

六 (ろく) — sáu; sáu; sáu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict